TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đạo tiếng Nga là gì?

"đạo" trong tiếng Nga là рели́гия (danh từ), религио́зный (tính từ).

рели́гия Danh từ

relígija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôn giáo, đạo, giáo.

  • христианская религия. Cơ đốc giáo, đạo Cơ đốc, Ki tô giáo, đạo Ki tô.

Xem đầy đủ từ "рели́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

религио́зный Tính từ

religióznyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về tôn giáo, đạo, giáo.

  • Ты религиозный человек? Bạn có theo đạo gì không?

Xem đầy đủ từ "религио́зный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đạo tiếng Nga là gì?

"đạo" trong tiếng Nga là рели́гия (danh từ), религио́зный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.