Đạo tiếng Nga là gì?
"đạo" trong tiếng Nga là рели́гия (danh từ), религио́зный (tính từ).
рели́гия Danh từ
relígija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn giáo, đạo, giáo.
- христианская религия. Cơ đốc giáo, đạo Cơ đốc, Ki tô giáo, đạo Ki tô.
религио́зный Tính từ
religióznyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về tôn giáo, đạo, giáo.
- Ты религиозный человек? Bạn có theo đạo gì không?
Xem đầy đủ từ "религио́зный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đạo tiếng Nga là gì?
"đạo" trong tiếng Nga là рели́гия (danh từ), религио́зный (tính từ).