TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đầu bếp tiếng Nga là gì?

"đầu bếp" trong tiếng Nga là по́вар (danh từ).

по́вар Danh từ

póvar giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu bếp.

  • Повар у них иностранец, но я не знаю, откуда он. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu.
  • Их повар - иностранец, но я не знаю, откуда он. Đầu bếp của họ là người nước ngoài nhưng tôi không biết anh ấy đến từ đâu.

Xem đầy đủ từ "по́вар": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu bếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầu bếp tiếng Nga là gì?

"đầu bếp" trong tiếng Nga là по́вар (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.