TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đầy tớ tiếng Nga là gì?

"đầy tớ" trong tiếng Nga là слуга́ (danh từ), лаке́й (danh từ), прислу́жник (danh từ).

слуга́ Danh từ

slugá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy tớ, người hầu.

Xem đầy đủ từ "слуга́": trọng âm, biến cách, cách chia →

лаке́й Danh từ

lakéj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy tớ, nội bộc, gia nhân, người hầu; (выезной) người hành bộc; (nghĩa bóng) tôi tớ, tay sai, đầu sai, tôi đòi.

Xem đầy đủ từ "лаке́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

прислу́жник Danh từ

prislúžnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Kẻ, tên] tôi tớ, đầy tớ, tay sai.

Xem đầy đủ từ "прислу́жник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầy tớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đầy tớ tiếng Nga là gì?

"đầy tớ" trong tiếng Nga là слуга́ (danh từ), лаке́й (danh từ), прислу́жник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.