Đặt hàng tiếng Nga là gì?
"đặt hàng" trong tiếng Nga là зака́з (danh từ), зака́зывать (động từ).
зака́з Danh từ
zakáz giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, đơn] đặt hàng; (на изготовление чего́-л. (cũng)) [sự] đặt làm; (на покупку чего́-л. (cũng)) [sự] đặt mua.
- отде́л зака́зов phòng đặt hàng
зака́зывать Động từ
zakázyvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt hàng, đặt làm, đặt mua ((giống trung) зака́з).
- зака́зывать обе́д đặt làm bữa ăn
- зака́зывать биле́т đặt mua vé
Xem đầy đủ từ "зака́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặt hàng tiếng Nga là gì?
"đặt hàng" trong tiếng Nga là зака́з (danh từ), зака́зывать (động từ).