TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đỏ tiếng Nga là gì?

"đỏ" trong tiếng Nga là кра́сный (tính từ).

кра́сный Tính từ

krásnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỏ, đỏ thắm, điều, hồng.

  • Светофор красный. Đèn giao thông này màu đỏ.
  • Он красный? Nó có đỏ không?

Xem đầy đủ từ "кра́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đỏ tiếng Nga là gì?

"đỏ" trong tiếng Nga là кра́сный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.