TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

черво́нный

červónnyj[t͡ɕɪrˈvonːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên черво́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

черво́нный nghĩa là đỏ.

Nghĩa của черво́нный

Tính từ

  1. Đỏ.

Biến cách của черво́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчерво́нныйчерво́нноечерво́ннаячерво́нные
Sinh cáchчерво́нногочерво́нногочерво́ннойчерво́нных
Tặng cáchчерво́нномучерво́нномучерво́ннойчерво́нным
Đối cáchчерво́нный / черво́нногочерво́нноечерво́ннуючерво́нные / черво́нных
Công cụ cáchчерво́ннымчерво́ннымчерво́ннойчерво́нными
Giới cáchчерво́нномчерво́нномчерво́ннойчерво́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với черво́нный

Đồng nghĩa

Họ từ của черво́нный

Câu hỏi thường gặp

червонный nghĩa là gì?

червонный (tính từ) nghĩa là đỏ.

червонный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là черво́нный (phiên âm Latinh červónnyj, IPA [t͡ɕɪrˈvonːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.