TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đỏ mặt tiếng Nga là gì?

"đỏ mặt" trong tiếng Nga là красне́ть (động từ).

красне́ть Động từ

krasnétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỏ mặt.

  • Он начал краснеть. Anh ấy bắt đầu đỏ mặt.
  • ру́ки красне́ют hai tay đỏ vì lạnh, lạnh đỏ tay

Xem đầy đủ từ "красне́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỏ mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đỏ mặt tiếng Nga là gì?

"đỏ mặt" trong tiếng Nga là красне́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.