Đỏ mặt tiếng Nga là gì?
"đỏ mặt" trong tiếng Nga là красне́ть (động từ).
красне́ть Động từ
krasnétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỏ mặt.
- Он начал краснеть. Anh ấy bắt đầu đỏ mặt.
- ру́ки красне́ют hai tay đỏ vì lạnh, lạnh đỏ tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỏ mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đỏ mặt tiếng Nga là gì?
"đỏ mặt" trong tiếng Nga là красне́ть (động từ).