Đỏ tươi tiếng Nga là gì?
"đỏ tươi" trong tiếng Nga là а́лый (tính từ).
а́лый Tính từ
ályj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đỏ thắm, đỏ tươi, đỏ chói, đỏ rực.
- а́лая заря́ vừng đông đỏ rực
- алый стяг [lá] cờ đỏ thắm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỏ tươi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đỏ tươi tiếng Nga là gì?
"đỏ tươi" trong tiếng Nga là а́лый (tính từ).