Đồng cỏ tiếng Nga là gì?
"đồng cỏ" trong tiếng Nga là луг (danh từ), па́стбище (danh từ).
луг Danh từ
lug giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nội cỏ, đồng cỏ.
па́стбище Danh từ
pástbišče giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bãi chăn, đồng cỏ.
- выгоня́ть скот на па́стбище lùa gia súc đến bãi chăn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng cỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng cỏ tiếng Nga là gì?
"đồng cỏ" trong tiếng Nga là луг (danh từ), па́стбище (danh từ).