Đục thủng tiếng Nga là gì?
"đục thủng" trong tiếng Nga là проби́ть (động từ).
проби́ть Động từ
probítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đâm thủng, đục thủng; (đồng hồ) điểm (пробило́ пять — đã điểm năm giờ); (khẩu ngữ) tra cứu, kiểm tra (thông tin).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đục thủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đục thủng tiếng Nga là gì?
"đục thủng" trong tiếng Nga là проби́ть (động từ).