проби́ть
Dấu sắc trên проби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проби́ть nghĩa là đâm thủng, đục thủng.
Nghĩa của проби́ть
Động từ
- Đâm thủng, đục thủng; (đồng hồ) điểm (пробило́ пять — đã điểm năm giờ); (khẩu ngữ) tra cứu, kiểm tra (thông tin).
Cặp thể của проби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пробью́ |
| ты | пробьёшь |
| он / она́ / оно́ | пробьёт |
| мы | пробьём |
| вы | пробьёте |
| они́ | пробью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проби́л |
| Giống cái (она́) | проби́ла |
| Giống trung (оно́) | проби́ло |
| Số nhiều (они́) | проби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пробе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пробе́йте |
Họ từ của проби́ть
Câu hỏi thường gặp
пробить nghĩa là gì?
пробить (động từ) nghĩa là đâm thủng, đục thủng.
пробить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проби́ть (phiên âm Latinh probítʹ, IPA [prɐˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.