Đủ tiếng Nga là gì?
"đủ" trong tiếng Nga là хвати́ть (động từ), доста́точно (phó từ), доста́точный (tính từ).
хвати́ть Động từ
xvatítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ (хва́тит! — đủ rồi!).
- Там для всех хватит места. Có đủ chỗ cho tất cả mọi người.
- Не думаю, что мне хватит времени. Tôi không nghĩ rằng tôi có đủ thời gian.
доста́точно Phó từ
dostátočno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá, đủ.
- Том пожаловался, что суп не достаточно горячий. Tom phàn nàn rằng món súp không đủ nóng.
- Мой брат достаточно взрослый, чтобы путешествовать одному. Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.
Xem đầy đủ từ "доста́точно": trọng âm, biến cách, cách chia →
доста́точный Tính từ
dostátočnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầy đủ, đủ.
- Том пожаловался, что суп не достаточно горячий. Tom phàn nàn rằng món súp không đủ nóng.
- Мой брат достаточно взрослый, чтобы путешествовать одному. Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.
Xem đầy đủ từ "доста́точный": trọng âm, biến cách, cách chia →
дово́льно Phó từ
dovólʹno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đủ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đủ tiếng Nga là gì?
"đủ" trong tiếng Nga là хвати́ть (động từ), доста́точно (phó từ), доста́точный (tính từ).