TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đủ tiếng Nga là gì?

"đủ" trong tiếng Nga là хвати́ть (động từ), доста́точно (phó từ), доста́точный (tính từ).

хвати́ть Động từ

xvatítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đủ (хва́тит! — đủ rồi!).

  • Там для всех хватит места. Có đủ chỗ cho tất cả mọi người.
  • Не думаю, что мне хватит времени. Tôi không nghĩ rằng tôi có đủ thời gian.

Xem đầy đủ từ "хвати́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

доста́точно Phó từ

dostátočno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá, đủ.

  • Том пожаловался, что суп не достаточно горячий. Tom phàn nàn rằng món súp không đủ nóng.
  • Мой брат достаточно взрослый, чтобы путешествовать одному. Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.

Xem đầy đủ từ "доста́точно": trọng âm, biến cách, cách chia →

доста́точный Tính từ

dostátočnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy đủ, đủ.

  • Том пожаловался, что суп не достаточно горячий. Tom phàn nàn rằng món súp không đủ nóng.
  • Мой брат достаточно взрослый, чтобы путешествовать одному. Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.

Xem đầy đủ từ "доста́точный": trọng âm, biến cách, cách chia →

дово́льно Phó từ

dovólʹno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đủ.

Xem đầy đủ từ "дово́льно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đủ tiếng Nga là gì?

"đủ" trong tiếng Nga là хвати́ть (động từ), доста́точно (phó từ), доста́точный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.