Đức tiếng Nga là gì?
"đức" trong tiếng Nga là неме́цкий (tính từ), герма́нский (tính từ), доброде́тель (danh từ).
неме́цкий Tính từ
neméckij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về người Đức, Đức.
- Какой немецкий без запятых! Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!
- Я не понимаю немецкий. Tôi không hiểu tiếng Đức.
герма́нский Tính từ
germánskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [thuộc về] Đức.
Xem đầy đủ từ "герма́нский": trọng âm, biến cách, cách chia →
доброде́тель Danh từ
dobrodételʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đức, đức tính, đức hạnh, phẩm hạnh, đạo đức.
Xem đầy đủ từ "доброде́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
не́мец Danh từ
némec giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người Đức.
- Некоторые немцы работают всего за евро в час. Một số người Đức chỉ cần trả lương một euro một giờ.
- Многие немцы обладают светлыми волосами и голубыми глазами. Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đức tiếng Nga là gì?
"đức" trong tiếng Nga là неме́цкий (tính từ), герма́нский (tính từ), доброде́тель (danh từ).