Đứng dậy tiếng Nga là gì?
"đứng dậy" trong tiếng Nga là встать (động từ), встава́ть (động từ), подня́ться (động từ).
встать Động từ
vstatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng dậy.
- Мы все сразу встали. Tất cả chúng tôi cùng đứng dậy.
встава́ть Động từ
vstavátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng dậy.
подня́ться Động từ
podnjátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dậy, đứng dậy, lên.
- Я поднялся. Tôi đứng dậy.
Xem đầy đủ từ "подня́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
поднима́ться Động từ
podnimátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dậy, đứng dậy, lên.
Xem đầy đủ từ "поднима́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng dậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đứng dậy tiếng Nga là gì?
"đứng dậy" trong tiếng Nga là встать (động từ), встава́ть (động từ), подня́ться (động từ).