TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đứng dậy tiếng Nga là gì?

"đứng dậy" trong tiếng Nga là встать (động từ), встава́ть (động từ), подня́ться (động từ).

встать Động từ

vstatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng dậy.

  • Мы все сразу встали. Tất cả chúng tôi cùng đứng dậy.

Xem đầy đủ từ "встать": trọng âm, biến cách, cách chia →

встава́ть Động từ

vstavátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứng dậy.

Xem đầy đủ từ "встава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

подня́ться Động từ

podnjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dậy, đứng dậy, lên.

  • Я поднялся. Tôi đứng dậy.

Xem đầy đủ từ "подня́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

поднима́ться Động từ

podnimátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dậy, đứng dậy, lên.

Xem đầy đủ từ "поднима́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đứng dậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đứng dậy tiếng Nga là gì?

"đứng dậy" trong tiếng Nga là встать (động từ), встава́ть (động từ), подня́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.