TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đen tiếng Nga là gì?

"đen" trong tiếng Nga là чёрный (tính từ).

чёрный Tính từ

čórnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đen, đen thui.

  • На ней была чёрная шляпа. Cô ấy đội 1 chiếc mũ đen
  • У меня есть чёрная собака и белая. Tôi có một con chó đen và một con chó trắng.

Xem đầy đủ từ "чёрный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đen tiếng Nga là gì?

"đen" trong tiếng Nga là чёрный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.