TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điều trị tiếng Nga là gì?

"điều trị" trong tiếng Nga là терапи́я (danh từ), лечи́ть (động từ).

терапи́я Danh từ

terapíja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều trị.

Xem đầy đủ từ "терапи́я": trọng âm, biến cách, cách chia →

лечи́ть Động từ

lečítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữa bệnh, điều trị, chữa.

  • кто вас ле́чит? ai chữa [bệnh] cho anh?
  • лечи́ть туберкулёв chữa bệnh lao

Xem đầy đủ từ "лечи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều trị tiếng Nga là gì?

"điều trị" trong tiếng Nga là терапи́я (danh từ), лечи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.