TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đi ra tiếng Nga là gì?

"đi ra" trong tiếng Nga là вы́йти (động từ), выходи́ть (động từ), вы́ехать (động từ).

вы́йти Động từ

výjti giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra, đi ra, ra khỏi; (вы́йти за́муж) lấy chồng; ra mắt, xuất bản; hoá ra, thành ra.

  • Чтобы понять природу и людей, нужно выйти из дома. Để có thể hiểu được thiên nhiên và con người, bạn buộc phải đi ra ngoài nhà.

Xem đầy đủ từ "вы́йти": trọng âm, biến cách, cách chia →

выходи́ть Động từ

vyxodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra, đi ra, ra khỏi; (выходи́ть за́муж) lấy chồng; ra mắt, xuất bản; (окно́ выхо́дит на…) nhìn ra, hướng ra.

Xem đầy đủ từ "выходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́ехать Động từ

výjexatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi ra, ra khỏi, rời đi (bằng xe); dọn đi (khỏi nhà).

Xem đầy đủ từ "вы́ехать": trọng âm, biến cách, cách chia →

выезжа́ть Động từ

vyjezžátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi ra, ra khỏi, rời đi (bằng xe); dọn đi (khỏi nhà).

Xem đầy đủ từ "выезжа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi ra tiếng Nga là gì?

"đi ra" trong tiếng Nga là вы́йти (động từ), выходи́ть (động từ), вы́ехать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.