TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выезжа́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vyjezžátʹ[vɨ(j)ɪˈʐːatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выезжа́ть nghĩa là đi ra, ra khỏi.

Nghĩa của выезжа́ть

Động từ

  1. Đi ra, ra khỏi, rời đi (bằng xe); dọn đi (khỏi nhà).

Cặp thể của выезжа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выезжа́ть

NgôiHiện tại
явыезжа́ю
тывыезжа́ешь
он / она́ / оно́выезжа́ет
мывыезжа́ем
вывыезжа́ете
они́выезжа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выезжать.

Quá khứ

Giống đực (он)выезжа́л
Giống cái (она́)выезжа́ла
Giống trung (оно́)выезжа́ло
Số nhiều (они́)выезжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выезжа́йте

Họ từ của выезжа́ть

Câu ví dụ với выезжа́ть

  • Моя семья каждую зиму выезжает покататься на лыжах. Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6448340

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

выезжать nghĩa là gì?

выезжать (động từ) nghĩa là đi ra, ra khỏi.

выезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выезжа́ть (phiên âm Latinh vyjezžátʹ, IPA [vɨ(j)ɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.