выезжа́ть
Dấu sắc trên выезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выезжа́ть nghĩa là đi ra, ra khỏi.
Nghĩa của выезжа́ть
Động từ
- Đi ra, ra khỏi, rời đi (bằng xe); dọn đi (khỏi nhà).
Cặp thể của выезжа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выезжа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выезжа́ю |
| ты | выезжа́ешь |
| он / она́ / оно́ | выезжа́ет |
| мы | выезжа́ем |
| вы | выезжа́ете |
| они́ | выезжа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выезжать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выезжа́л |
| Giống cái (она́) | выезжа́ла |
| Giống trung (оно́) | выезжа́ло |
| Số nhiều (они́) | выезжа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выезжа́йте |
Họ từ của выезжа́ть
Câu ví dụ với выезжа́ть
- Моя семья каждую зиму выезжает покататься на лыжах. Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6448340
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
выезжать nghĩa là gì?
выезжать (động từ) nghĩa là đi ra, ra khỏi.
выезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выезжа́ть (phiên âm Latinh vyjezžátʹ, IPA [vɨ(j)ɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.