TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bài tập tiếng Nga là gì?

"bài tập" trong tiếng Nga là дома́шка (danh từ).

дома́шка Danh từ

domáška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài tập, bài tập về nhà.

  • Я делаю домашку. Tôi đang làm bài tập về nhà.
  • Блин, я ж домашку не сделал! Chết rồi, tôi chưa làm bài tập về nhà!

Xem đầy đủ từ "дома́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài tập tiếng Nga là gì?

"bài tập" trong tiếng Nga là дома́шка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.