Bánh lái tiếng Nga là gì?
"bánh lái" trong tiếng Nga là руль (danh từ), корми́ло (danh từ).
руль Danh từ
rulʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái tay lái, bánh lái, cần lái, lái, vô-lăng; (велосипеда) [cái] tay lái, ghi-đông.
- руль поворо́та, руль направле́ния (hàng không) [cái] lái hướng, cần lái chuyển hướng
- руль высоты́ (hàng không) [cái] lái độ cao, cần lái độ cao
корми́ло Danh từ
kormílo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay lái, bánh lái (tàu thủy).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bánh lái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bánh lái tiếng Nga là gì?
"bánh lái" trong tiếng Nga là руль (danh từ), корми́ло (danh từ).