TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bão tiếng Nga là gì?

"bão" trong tiếng Nga là урага́н (danh từ), шторм (danh từ), тайфу́н (danh từ).

урага́н Danh từ

uragán giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bão, bão táp, bão tố.

  • Сложатся ветры, будет ураган. Góp gió làm bão.

Xem đầy đủ từ "урага́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

шторм Danh từ

štorm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bão.

  • Окно разбилось во время шторма. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão.
  • Мы пережили достаточно штормов этой зимой. Chúng tôi đã có rất nhiều cơn bão trong mùa đông này.

Xem đầy đủ từ "шторм": trọng âm, biến cách, cách chia →

тайфу́н Danh từ

tajfún giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Trận, cơn] bão, bão tố, bão táp, đại phong.

  • Идёт тайфун. Một cơn bão đang đến.
  • Надвигается тайфун. Một cơn bão đang đến.

Xem đầy đủ từ "тайфу́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

цикло́н Danh từ

ciklón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khi xoáy thuận, khi xoáy tụ, bão.

Xem đầy đủ từ "цикло́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bão" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bão tiếng Nga là gì?

"bão" trong tiếng Nga là урага́н (danh từ), шторм (danh từ), тайфу́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.