TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bên trong tiếng Nga là gì?

"bên trong" trong tiếng Nga là внутри́ (giới từ), внутрь (giới từ).

внутри́ Giới từ

vnutrí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên trong.

  • Думаю, Том внутри. Tôi nghĩ là Tom đang ở bên trong.

Xem đầy đủ từ "внутри́": trọng âm, biến cách, cách chia →

внутрь Giới từ

vnutrʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên trong.

  • Входя внутрь, снимайте головной убор. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
  • Я открыл коробку и заглянул внутрь. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.

Xem đầy đủ từ "внутрь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên trong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bên trong tiếng Nga là gì?

"bên trong" trong tiếng Nga là внутри́ (giới từ), внутрь (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.