Bên trong tiếng Nga là gì?
"bên trong" trong tiếng Nga là внутри́ (giới từ), внутрь (giới từ).
внутри́ Giới từ
vnutrí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên trong.
- Думаю, Том внутри. Tôi nghĩ là Tom đang ở bên trong.
внутрь Giới từ
vnutrʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên trong.
- Входя внутрь, снимайте головной убор. Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
- Я открыл коробку и заглянул внутрь. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên trong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bên trong tiếng Nga là gì?
"bên trong" trong tiếng Nga là внутри́ (giới từ), внутрь (giới từ).