TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bút máy tiếng Nga là gì?

"bút máy" trong tiếng Nga là автору́чка (danh từ).

автору́чка Danh từ

avtorúčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bút máy.

Xem đầy đủ từ "автору́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bút máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bút máy tiếng Nga là gì?

"bút máy" trong tiếng Nga là автору́чка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.