Bơm tiếng Nga là gì?
"bơm" trong tiếng Nga là нака́чивать (động từ), насо́с (danh từ), кача́ть (động từ).
нака́чивать Động từ
nakáčivatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơm.
- нака́чивать ши́ну bơm bánh xe
- накача́ть бо́чку воды́ bơm một thùng nước
Xem đầy đủ từ "нака́чивать": trọng âm, biến cách, cách chia →
насо́с Danh từ
nasós giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái máy bơm, bơm.
- пожа́рный насо́с [cái] bơm cứu hỏa, bơm chữa cháy
кача́ть Động từ
kačátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơm, hút.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bơm tiếng Nga là gì?
"bơm" trong tiếng Nga là нака́чивать (động từ), насо́с (danh từ), кача́ть (động từ).