TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bơm tiếng Nga là gì?

"bơm" trong tiếng Nga là нака́чивать (động từ), насо́с (danh từ), кача́ть (động từ).

нака́чивать Động từ

nakáčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơm.

  • нака́чивать ши́ну bơm bánh xe
  • накача́ть бо́чку воды́ bơm một thùng nước

Xem đầy đủ từ "нака́чивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

насо́с Danh từ

nasós giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái máy bơm, bơm.

  • пожа́рный насо́с [cái] bơm cứu hỏa, bơm chữa cháy

Xem đầy đủ từ "насо́с": trọng âm, biến cách, cách chia →

кача́ть Động từ

kačátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơm, hút.

Xem đầy đủ từ "кача́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bơm tiếng Nga là gì?

"bơm" trong tiếng Nga là нака́чивать (động từ), насо́с (danh từ), кача́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.