TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bước tiếng Nga là gì?

"bước" trong tiếng Nga là шаг (danh từ), ступа́ть (động từ), шагну́ть (động từ).

шаг Danh từ

šag giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước.

  • Том услышал приближающиеся шаги. Tom nghe thấy có tiếng bước chân đang đi tới.
  • Том шагнул вперед, чтобы поцеловать Мэри, но та сделала шаг назад. Tom bước về phía trước để hôn Mary, nhưng cô ấy đã lùi lại.

Xem đầy đủ từ "шаг": trọng âm, biến cách, cách chia →

ступа́ть Động từ

stupátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước, đi, bước đến, bước đi.

  • тк. несов. bước, đi
  • ступа́й[те]! hãy đi đi!, hãy lên đường đi!

Xem đầy đủ từ "ступа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

шагну́ть Động từ

šagnútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước, bước một bước, đi một bước.

  • Том шагнул вперед, чтобы поцеловать Мэри, но та сделала шаг назад. Tom bước về phía trước để hôn Mary, nhưng cô ấy đã lùi lại.
  • шагну́ть че́рез поро́г bước qua ngưỡng cửa

Xem đầy đủ từ "шагну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

шага́ть Động từ

šagátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước.

Xem đầy đủ từ "шага́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bước tiếng Nga là gì?

"bước" trong tiếng Nga là шаг (danh từ), ступа́ть (động từ), шагну́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.