TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bất công tiếng Nga là gì?

"bất công" trong tiếng Nga là несправедли́вый (tính từ), несправедли́вость (danh từ).

несправедли́вый Tính từ

nespravedlívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất công, không công bằng, không chính nghĩa, phi chính nghĩa.

  • Я чувствовал, что со мной поступают несправедливо. Tôi cảm thấy rằng tôi đã bị đối xử bất công.

Xem đầy đủ từ "несправедли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

несправедли́вость Danh từ

nespravedlívostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, tính chất] bất công, không công bằng, không chính nghĩa, phi chính nghĩa.

Xem đầy đủ từ "несправедли́вость": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bất công tiếng Nga là gì?

"bất công" trong tiếng Nga là несправедли́вый (tính từ), несправедли́вость (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.