Bất công tiếng Nga là gì?
"bất công" trong tiếng Nga là несправедли́вый (tính từ), несправедли́вость (danh từ).
несправедли́вый Tính từ
nespravedlívyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất công, không công bằng, không chính nghĩa, phi chính nghĩa.
- Я чувствовал, что со мной поступают несправедливо. Tôi cảm thấy rằng tôi đã bị đối xử bất công.
Xem đầy đủ từ "несправедли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →
несправедли́вость Danh từ
nespravedlívostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, tính chất] bất công, không công bằng, không chính nghĩa, phi chính nghĩa.
Xem đầy đủ từ "несправедли́вость": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bất công tiếng Nga là gì?
"bất công" trong tiếng Nga là несправедли́вый (tính từ), несправедли́вость (danh từ).