Bắt nguồn tiếng Nga là gì?
"bắt nguồn" trong tiếng Nga là происходи́ть (động từ).
происходи́ть Động từ
proisxodítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Là do, bắt nguồn [từ], xảy ra [vì].
- пожа́р произошёл от неосторо́жного обраще́ния с огнём đám cháy làm do (xảy ra vì) không cẩn thận khi dùng lửa
- происходи́ть из крестья́н xuất thân từ nông dân
Xem đầy đủ từ "происходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt nguồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt nguồn tiếng Nga là gì?
"bắt nguồn" trong tiếng Nga là происходи́ть (động từ).