TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bắt nguồn tiếng Nga là gì?

"bắt nguồn" trong tiếng Nga là происходи́ть (động từ).

происходи́ть Động từ

proisxodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là do, bắt nguồn [từ], xảy ra [vì].

  • пожа́р произошёл от неосторо́жного обраще́ния с огнём đám cháy làm do (xảy ra vì) không cẩn thận khi dùng lửa
  • происходи́ть из крестья́н xuất thân từ nông dân

Xem đầy đủ từ "происходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt nguồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt nguồn tiếng Nga là gì?

"bắt nguồn" trong tiếng Nga là происходи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.