Bệnh tật tiếng Nga là gì?
"bệnh tật" trong tiếng Nga là боле́знь (danh từ).
боле́знь Danh từ
boléznʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh, bệnh tật, chứng bệnh.
- Том борется с болезнью. Tom đang chiến đấu với bệnh tật.
- Потеря памяти вызвана старением или болезнью? Suy giảm trí nhớ là do tuổi già hay do bệnh tật?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệnh tật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bệnh tật tiếng Nga là gì?
"bệnh tật" trong tiếng Nga là боле́знь (danh từ).