Bọc lại tiếng Nga là gì?
"bọc lại" trong tiếng Nga là упако́вка (danh từ).
упако́вка Danh từ
upakóvka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] gói lại, bọc lại, đóng gói, đóng bao, đong thùng, bao gói.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bọc lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- пакова́тьĐộng từ · Gói... lại, bọc... lại, đóng gói, đóng bao, đóng thùng, đóng kiện
- упако́выватьĐộng từ · Gói... lại, bọc... lại, đóng gói, đóng bao, đóng thùng, bao gói
- запако́выватьĐộng từ · Gói... lại, bao... lại, bọc... lại, đóng kiện
- обвёртыватьĐộng từ · Gói, gói lại, bọc lại
- перебива́тьĐộng từ · Bọc lại
Câu hỏi thường gặp
Bọc lại tiếng Nga là gì?
"bọc lại" trong tiếng Nga là упако́вка (danh từ).