TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bởi vì tiếng Nga là gì?

"bởi vì" trong tiếng Nga là поско́льку (liên từ).

поско́льку Liên từ

poskólʹku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì, bởi vì, do (chỗ).

  • Поскольку вчера было очень холодно, я остался дома. Bởi vì hôm qua trời rất lạnh, tôi ở trong nhà.
  • Я не знаю, как показать это, поскольку это и так вполне ясно. Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.

Xem đầy đủ từ "поско́льку": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bởi vì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bởi vì tiếng Nga là gì?

"bởi vì" trong tiếng Nga là поско́льку (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.