TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bao gồm tiếng Nga là gì?

"bao gồm" trong tiếng Nga là состоя́ть (động từ).

состоя́ть Động từ

sostojátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gồm có, bao gồm, có.

  • Пиво на 90% состоит из воды. Bia bao gồm 90% nước.
  • Пиво на девяносто процентов состоит из воды. Bia bao gồm 90% nước.

Xem đầy đủ từ "состоя́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao gồm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao gồm tiếng Nga là gì?

"bao gồm" trong tiếng Nga là состоя́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.