TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bay hơi tiếng Nga là gì?

"bay hơi" trong tiếng Nga là испаря́ться (động từ).

испаря́ться Động từ

isparjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bay hơi, bốc hơi.

  • перен. biến mất

Xem đầy đủ từ "испаря́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bay hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bay hơi tiếng Nga là gì?

"bay hơi" trong tiếng Nga là испаря́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.