улету́чиваться
Dấu sắc trên улету́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
улету́чиваться nghĩa là bay hơi, bốc hơi.
Nghĩa của улету́чиваться
Động từ
- о жидкости Bay hơi, bốc hơi; (thể hoàn thành) bay mất; (о запахе, дыме и т. п.) bốc, tỏa; (thể hoàn thành) bay mất.
Cặp thể của улету́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ улету́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | улету́чиваюсь |
| ты | улету́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | улету́чивается |
| мы | улету́чиваемся |
| вы | улету́чиваетесь |
| они́ | улету́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + улетучиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | улету́чивался |
| Giống cái (она́) | улету́чивалась |
| Giống trung (оно́) | улету́чивалось |
| Số nhiều (они́) | улету́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | улету́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | улету́чивайтесь |
Họ từ của улету́чиваться
Câu hỏi thường gặp
улетучиваться nghĩa là gì?
улетучиваться (động từ) nghĩa là bay hơi, bốc hơi.
улетучиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là улету́чиваться (phiên âm Latinh uletúčivatʹsja, IPA [ʊlʲɪˈtut͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.