Biến thể tiếng Nga là gì?
"biến thể" trong tiếng Nga là вариа́нт (danh từ).
вариа́нт Danh từ
variánt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương án, biến thể, cách, lối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biến thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- разнови́дностьDanh từ · Biến thể, biến tướng, biến hình, biến dạng, biến chủng, thứ
- вариа́цияDanh từ · Biến thể
- модифика́цияDanh từ · Sự biến dạng, biến thể, biến tính
- трансформа́цияDanh từ · Sự biến đổi, biến thái, biến thể, biến dạng, biến hình
- трансформи́роватьĐộng từ · Biến đổi, biến thái, biến thể, biến dạng, biến hình, biến hóa
Câu hỏi thường gặp
Biến thể tiếng Nga là gì?
"biến thể" trong tiếng Nga là вариа́нт (danh từ).