TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Biển tiếng Nga là gì?

"biển" trong tiếng Nga là мо́ре (danh từ), вы́веска (danh từ).

мо́ре Danh từ

móre giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biển.

  • В море много рыбы. Có rất nhiều cá ở biển.
  • Осьминоги живут в море. Con bạch tuộc sống ở biển.

Xem đầy đủ từ "мо́ре": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́веска Danh từ

výveska giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biển, tấm biển, biển đề, chiêu bài; (nghĩa bóng) chiêu bài.

  • под вы́веской чего́-л. dưới chiêu bài cái gì

Xem đầy đủ từ "вы́веска": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biển tiếng Nga là gì?

"biển" trong tiếng Nga là мо́ре (danh từ), вы́веска (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.