Bia tiếng Nga là gì?
"bia" trong tiếng Nga là пи́во (danh từ), мише́нь (danh từ), цель (danh từ).
пи́во Danh từ
pívo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bia, la ve.
- Не все любят пиво. Không phải ai cũng thích bia.
- Пиво на 90% состоит из воды. Bia bao gồm 90% nước.
мише́нь Danh từ
mišénʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Bảng, cái] bia; (объект для стрельбы) mục tiêu, đích bắn.
- подви́жная мишень mục tiêu di động
цель Danh từ
celʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bia.
- дви́жущаяся цель mục tiêu di động
- попа́сть в цель trúng mục tiêu, trúng đích
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bia tiếng Nga là gì?
"bia" trong tiếng Nga là пи́во (danh từ), мише́нь (danh từ), цель (danh từ).