Còng tiếng Nga là gì?
"còng" trong tiếng Nga là нару́чники (danh từ), нару́чник (danh từ).
нару́чники Danh từ
narúčniki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còng, còng tay, còng số tám, còng số 8.
- Они в наручниках. Họ đã bị còng tay.
Xem đầy đủ từ "нару́чники": trọng âm, biến cách, cách chia →
нару́чник Danh từ
narúčnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còng, còng tay.
- Они в наручниках. Họ đã bị còng tay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "còng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Còng tiếng Nga là gì?
"còng" trong tiếng Nga là нару́чники (danh từ), нару́чник (danh từ).