TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Có giá trị tiếng Nga là gì?

"có giá trị" trong tiếng Nga là це́нный (tính từ).

це́нный Tính từ

cénnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có giá, có giá trị.

  • це́нная посы́лка bưu kiện có khai giá [trị]

Xem đầy đủ từ "це́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có giá trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có giá trị tiếng Nga là gì?

"có giá trị" trong tiếng Nga là це́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.