Có thai tiếng Nga là gì?
"có thai" trong tiếng Nga là бере́менный (tính từ), забере́менеть (động từ).
бере́менный Tính từ
berémennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thai, có mang thai, có chửa, nghén.
- Она беременна. Cô ấy có thai.
Xem đầy đủ từ "бере́менный": trọng âm, biến cách, cách chia →
забере́менеть Động từ
zaberémenetʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có thai, có mang, chửa.
- Она забеременела. Cô ấy có thai.
Xem đầy đủ từ "забере́менеть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có thai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có thai tiếng Nga là gì?
"có thai" trong tiếng Nga là бере́менный (tính từ), забере́менеть (động từ).