TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cô gái tiếng Nga là gì?

"cô gái" trong tiếng Nga là де́вушка (danh từ), де́вочка (danh từ), девчо́нка (danh từ).

де́вушка Danh từ

dévuška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.

  • Мэри — очень красивая девушка. Mary là một cô gái rất xinh xắn.
  • Девушка тоже на него смотрела. Cô gái cũng đã nhìn anh.

Xem đầy đủ từ "де́вушка": trọng âm, biến cách, cách chia →

де́вочка Danh từ

dévočka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.

  • У обеих девочек голубые глаза. Cả hai cô gái đều có đôi mắt xanh.
  • Я не могу разговаривать с девочками. Tôi không thể nói chuyện với các cô gái.

Xem đầy đủ từ "де́вочка": trọng âm, biến cách, cách chia →

девчо́нка Danh từ

devčónka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.

Xem đầy đủ từ "девчо́нка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cô gái tiếng Nga là gì?

"cô gái" trong tiếng Nga là де́вушка (danh từ), де́вочка (danh từ), девчо́нка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.