TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Công nghệ tiếng Nga là gì?

"công nghệ" trong tiếng Nga là техноло́гия (danh từ).

техноло́гия Danh từ

texnológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỹ thuật học, công nghệ [học].

Xem đầy đủ từ "техноло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công nghệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công nghệ tiếng Nga là gì?

"công nghệ" trong tiếng Nga là техноло́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.