TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cúi chào tiếng Nga là gì?

"cúi chào" trong tiếng Nga là кла́няться (động từ).

кла́няться Động từ

klánjatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào, cúi chào, vái chào.

  • не кла́няться с ке́м-л. không chào ai
  • ни́зко кла́няться кому́-л. cúi chào ai, vái chào ai

Xem đầy đủ từ "кла́няться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cúi chào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cúi chào tiếng Nga là gì?

"cúi chào" trong tiếng Nga là кла́няться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.