Cúi chào tiếng Nga là gì?
"cúi chào" trong tiếng Nga là кла́няться (động từ).
кла́няться Động từ
klánjatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chào, cúi chào, vái chào.
- не кла́няться с ке́м-л. không chào ai
- ни́зко кла́няться кому́-л. cúi chào ai, vái chào ai
Xem đầy đủ từ "кла́няться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cúi chào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cúi chào tiếng Nga là gì?
"cúi chào" trong tiếng Nga là кла́няться (động từ).