раскла́ниваться
Dấu sắc trên раскла́ниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскла́ниваться nghĩa là chào, cúi chào.
Nghĩa của раскла́ниваться
Động từ
- Chào, cúi chào.
Cặp thể của раскла́ниваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскла́ниваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раскла́ниваюсь |
| ты | раскла́ниваешься |
| он / она́ / оно́ | раскла́нивается |
| мы | раскла́ниваемся |
| вы | раскла́ниваетесь |
| они́ | раскла́ниваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскланиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскла́нивался |
| Giống cái (она́) | раскла́нивалась |
| Giống trung (оно́) | раскла́нивалось |
| Số nhiều (они́) | раскла́нивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскла́нивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскла́нивайтесь |
Họ từ của раскла́ниваться
Câu hỏi thường gặp
раскланиваться nghĩa là gì?
раскланиваться (động từ) nghĩa là chào, cúi chào.
раскланиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскла́ниваться (phiên âm Latinh rasklánivatʹsja, IPA [rɐˈskɫanʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.