TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cưới tiếng Nga là gì?

"cưới" trong tiếng Nga là пожени́ться (động từ).

пожени́ться Động từ

poženítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cưới.

  • Они поженились, когда были молодыми. Họ cưới nhau khi còn trẻ.

Xem đầy đủ từ "пожени́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cưới tiếng Nga là gì?

"cưới" trong tiếng Nga là пожени́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.