Cưới tiếng Nga là gì?
"cưới" trong tiếng Nga là пожени́ться (động từ).
пожени́ться Động từ
poženítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưới.
- Они поженились, когда были молодыми. Họ cưới nhau khi còn trẻ.
Xem đầy đủ từ "пожени́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cưới tiếng Nga là gì?
"cưới" trong tiếng Nga là пожени́ться (động từ).