Cưa tiếng Nga là gì?
"cưa" trong tiếng Nga là пила́ (danh từ), пили́ть (động từ).
пила́ Danh từ
pilá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưa, cái cưa.
- ди́сковая пила́ [cái] cưa đĩa
- лучко́вая пила́ [cái] cưa hình cung
пили́ть Động từ
pilítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cưa, xẻ, cưa xẻ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cưa tiếng Nga là gì?
"cưa" trong tiếng Nga là пила́ (danh từ), пили́ть (động từ).