TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cầu khẩn tiếng Nga là gì?

"cầu khẩn" trong tiếng Nga là моли́ть (động từ).

моли́ть Động từ

molítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu xin, cầu khẩn, van xin.

  • моли́ть о поща́де cầu xin khoan hồng

Xem đầy đủ từ "моли́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầu khẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cầu khẩn tiếng Nga là gì?

"cầu khẩn" trong tiếng Nga là моли́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.