TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cổng tiếng Nga là gì?

"cổng" trong tiếng Nga là воро́та (danh từ), врата́ (danh từ), порта́л (danh từ).

воро́та Danh từ

voróta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổng.

  • Собака продолжала лаять на меня возле ворот и не давала мне войти. Con chó cứ sủa tôi ngay ở cổng và không cho tôi vào.
  • Он подвёл свою лошадь к воротам. Nó dắt ngựa của nó ra cổng.

Xem đầy đủ từ "воро́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

врата́ Danh từ

vratá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổng.

Xem đầy đủ từ "врата́": trọng âm, biến cách, cách chia →

порта́л Danh từ

portál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổng.

  • Откройте портал. Mở cổng ra.
  • Открой портал. Mở cổng ra.

Xem đầy đủ từ "порта́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

кали́тка Danh từ

kalítka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổng.

  • Том открыл калитку. Tom đã mở cổng.

Xem đầy đủ từ "кали́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cổng tiếng Nga là gì?

"cổng" trong tiếng Nga là воро́та (danh từ), врата́ (danh từ), порта́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.