Cởi tiếng Nga là gì?
"cởi" trong tiếng Nga là сня́ть (động từ), снима́ть (động từ).
сня́ть Động từ
snjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cởi, bỏ (mũ, áo…); lấy xuống, gỡ xuống; chụp (ảnh), quay (phim); thuê (nhà).
- Том снял маску. Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy.
снима́ть Động từ
snimátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cởi, bỏ (mũ, áo…); lấy xuống, gỡ xuống; chụp (ảnh), quay (phim); thuê (nhà).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cởi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cởi tiếng Nga là gì?
"cởi" trong tiếng Nga là сня́ть (động từ), снима́ть (động từ).