TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cởi tiếng Nga là gì?

"cởi" trong tiếng Nga là сня́ть (động từ), снима́ть (động từ).

сня́ть Động từ

snjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cởi, bỏ (mũ, áo…); lấy xuống, gỡ xuống; chụp (ảnh), quay (phim); thuê (nhà).

  • Том снял маску. Tom cởi khẩu trang ra rồi đấy.

Xem đầy đủ từ "сня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

снима́ть Động từ

snimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cởi, bỏ (mũ, áo…); lấy xuống, gỡ xuống; chụp (ảnh), quay (phim); thuê (nhà).

Xem đầy đủ từ "снима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cởi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cởi tiếng Nga là gì?

"cởi" trong tiếng Nga là сня́ть (động từ), снима́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.