TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Củ cải tiếng Nga là gì?

"củ cải" trong tiếng Nga là реди́с (danh từ), ре́па (danh từ).

реди́с Danh từ

redís giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củ cải.

Xem đầy đủ từ "реди́с": trọng âm, biến cách, cách chia →

ре́па Danh từ

répa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Củ cải, cây củ cải.

  • про́ще па́реной ре́пы = dễ như bỡn, dễ như trở bàn tay

Xem đầy đủ từ "ре́па": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "củ cải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Củ cải tiếng Nga là gì?

"củ cải" trong tiếng Nga là реди́с (danh từ), ре́па (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.