TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cai trị tiếng Nga là gì?

"cai trị" trong tiếng Nga là управля́ть (động từ), пра́вить (động từ), правле́ние (danh từ).

управля́ть Động từ

upravljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.

  • Индией много лет управляла Великобритания. Ấn Độ đã từng bị nước Anh cai trị trong nhiều năm.

Xem đầy đủ từ "управля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пра́вить Động từ

právitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.

Xem đầy đủ từ "пра́вить": trọng âm, biến cách, cách chia →

правле́ние Danh từ

pravlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cầm quyền, cai trị, cai quản, lãnh đạo, quản lý, quản trị, điều hành, điều khiển; (форма власти) chính thể.

  • о́браз правле́ния hình thức cai trị (cầm quyền, quản lý, quản trị)

Xem đầy đủ từ "правле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cai trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cai trị tiếng Nga là gì?

"cai trị" trong tiếng Nga là управля́ть (động từ), пра́вить (động từ), правле́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.